Dịch

Jinan

danh từ riêng (proper noun)
/-ˌnæn/

Nghĩa chính

  1. Tể Namdanh từ riêngA prefecture-level city and subprovincial city, the provincial capital of Shandong, in eastern China.
  2. Thị trấn thuộc quận Kinh Châu, Kinh Châu, Hồ Bắc, miền trung Trung Quốcdanh từ riêngA town in Jingzhou district, Jingzhou, Hubei, in central China.
  3. Cố đô của nước Sở ngày nay ở Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngThe ancient capital of the former State of Chu in modern Hubei, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 50 - .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại濟南Jǐnán
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại紀南

AI