Nghĩa chính
- Tể Namdanh từ riêngA prefecture-level city and subprovincial city, the provincial capital of Shandong, in eastern China.
- Thị trấn thuộc quận Kinh Châu, Kinh Châu, Hồ Bắc, miền trung Trung Quốcdanh từ riêngA town in Jingzhou district, Jingzhou, Hubei, in central China.
- Cố đô của nước Sở ngày nay ở Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngThe ancient capital of the former State of Chu in modern Hubei, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , 50 - .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại濟南Jǐnán
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại紀南