Tsinanfu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Jinan: Một thành phố cấp quận và thành phố phó tỉnh, thủ phủ tỉnh Sơn Đông, ở miền đông Trung Quốcdanh từ riêngSynonym of Jinan: A prefecture-level city and subprovincial city, the provincial capital of Shandong, in eastern China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 700 , Keihn , , .
- — Hos’s .