Dịch

Tsinanfu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Jinan: Một thành phố cấp quận và thành phố phó tỉnh, thủ phủ tỉnh Sơn Đông, ở miền đông Trung Quốcdanh từ riêngSynonym of Jinan: A prefecture-level city and subprovincial city, the provincial capital of Shandong, in eastern China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 700 , Keihn , , .
  • — Hos’s .

AI