Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jimbo
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
m
b
əʊ
/
US
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
m
b
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam James
danh từ riêng
A diminutive of the male given name James.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jimbo
jimbo
ite
Khoáng chất lưỡng tháp trực giao có chứa boron, mangan và oxy
danh từ
Jimbo
lia
Thị trấn ở hạt Timiș, România
danh từ riêng
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam James
1
Dạng viết tắt của tên nam James
1
Dạng viết tắt của tên nam James