Dịch

Jia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Huyện Ngọc Lâm, Thiểm Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Yulin, Shaanxi, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JiaDạng gốc (base form)
  2. JiasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Jia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại佳Jiā

Ví dụ

  • , .
  • , , , , people’s , ; . , .
  • 1908 , .

AI