Jia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Huyện Ngọc Lâm, Thiểm Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Yulin, Shaanxi, China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JiaDạng gốc (base form)
- JiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại佳Jiā
Ví dụ
- , .
- , , , , people’s , ; . , .
- 1908 , .