Dịch

Jian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JianDạng gốc (base form)
  2. JiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jian'andanh từ riêngQuận của Hứa Xương, Hà Nam, Trung Quốc
Jian'oudanh từ riêngThành phố cấp huyện của Nam Bình, Phúc Kiến, Trung Quốc
Jian waredanh từLoại đồ đá Trung Quốc có hình dáng đơn giản, nhấn mạnh vào hiệu ứng tinh tế của men

AI