Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Jian
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jian
Dạng gốc
(base form)
Jian
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Jian'an
danh từ riêng
danh từ riêng
Quận của Hứa Xương, Hà Nam, Trung Quốc
Jian'ou
danh từ riêng
danh từ riêng
Thành phố cấp huyện của Nam Bình, Phúc Kiến, Trung Quốc
Jian ware
danh từ
danh từ
Loại đồ đá Trung Quốc có hình dáng đơn giản, nhấn mạnh vào hiệu ứng tinh tế của men
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jian
Jian
g
Một họ từ tiếng phổ thông
danh từ riêng
Jian
gsu
Giang Tô
danh từ riêng
Jian
gxi
Giang Tây
danh từ riêng
Jian
a
Ngôi làng và xã của hạt Mehedinți, România
danh từ riêng
Xem thêm 6 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ