Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jezebelic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc giống như Jezebel
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, relating to, or resembling Jezebel.
Nguồn gốc
(etymology)
Jezebel
+
-ic
Ví dụ
Jezebelic
demons
AI
1
Của
1
Của
1
Của