Jezebel
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Công chúa Phoenicia, hoàng hậu Israeldanh từ riêngThe Phoenician princess and Queen of Ancient Israel who appears in the Old Testament (1 Kings & 2 Kings), and who incited heresy and lured the Jews away from their God and back to idols.
- Người đàn bà độc ác, lẳng lơdanh từA woman who is evil, scheming, shameless, or immoral.
- Loài bướm chi Deliasdanh từAny of various pierid butterflies of the genus Delias.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jezebel saucedanh từ | danh từ | Loại gia vị được tìm thấy trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, thường được làm từ mứt dứa, thạch táo, cải ngựa và mù tạt |
| painted Jezebeldanh từ | danh từ | Jezebel; một người phụ nữ độc ác, mưu mô, vô liêm sỉ hoặc vô đạo đức, đặc biệt là người lợi dụng sức hấp dẫn thể xác để đạt được mục đích xấu xa |
| mangrove jezebeldanh từ | danh từ | Phân loài bướm Pierid, Delias mysis aestiva, sinh sống ở rừng ngập mặn nhiệt đới ở miền bắc Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc JezebelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiאִיזֶבֶל'izével
Ví dụ
- She’s !Cô ta đúng là một con đàn bà lẳng lơ!
- Layla's .Sami gọi mẹ của Layla là người đàn bà lẳng lơ.
- , , Môi, tóc và móng tay đỏ / Tôi nghe nói cô là mụ đàn bà độc ác già nua