Dịch

Jewell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Celtic được chuyển trở lại từ họdanh từ riêngA male given name from the Celtic languages transferred back from the surname.
  3. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Jeweldanh từ riêngA female given name from English, of rare usage, variant of Jewel.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marin, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Marin County, California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JewellDạng gốc (base form)
  2. JewellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jewell Countydanh từ riêngMột trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mankato
jewellery boxHộp đựng đồ trang sức
jewellery setBộ trang sức
jewelled nawabdanh từBất kỳ loài Charaxes delphis (đồng nghĩa Polyura delphis) của bướm cánh lá Ấn Độ
jewelled blennydanh từSalarias fasciatus, một loài cá phổ biến trong bể cá
jeweller's golddanh từHợp kim chứa ba phần vàng và một phần đồng

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Warren
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Warren, GeorgiaAn unincorporated community in Warren County, Georgia.

AI