Jewell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Celtic được chuyển trở lại từ họdanh từ riêngA male given name from the Celtic languages transferred back from the surname.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Jeweldanh từ riêngA female given name from English, of rare usage, variant of Jewel.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marin, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Marin County, California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JewellDạng gốc (base form)
- JewellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jewell Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mankato |
| jewellery box | Hộp đựng đồ trang sức | |
| jewellery set | Bộ trang sức | |
| jewelled nawabdanh từ | danh từ | Bất kỳ loài Charaxes delphis (đồng nghĩa Polyura delphis) của bướm cánh lá Ấn Độ |
| jewelled blennydanh từ | danh từ | Salarias fasciatus, một loài cá phổ biến trong bể cá |
| jeweller's golddanh từ | danh từ | Hợp kim chứa ba phần vàng và một phần đồng |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Warren
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Warren, GeorgiaAn unincorporated community in Warren County, Georgia.
Họ từ (word family)
cùng gốc JewellNguồn gốc (etymology)
- từ Old BretonJudicaël