Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jethronian
tính từ
(adjective)
UK
/
d
͡
ʒ
ɛˈ
θ
ɹ
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/
d
͡
ʒ
ɛˈ
θ
ɹ
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Jethro, bố vợ của Moses
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to Jethro, father-in-law of Moses.
Nguồn gốc
(etymology)
Jethro
+
-n-
+
-ian
AI
1
Liên quan đến Jethro
1
Liên quan đến Jethro
1
Liên quan đến Jethro