Dịch

Jessup

danh từ riêng (proper noun)
/ˈd͡ʒɛsəp/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JessupDạng gốc (base form)
  2. JessupsSố nhiều (plural)

AI