Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jervis Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh của Úc |
| Port Jervisdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cam, New York, Hoa Kỳ |
| Jervis Bay Territorydanh từ riêng | danh từ riêng | Lãnh thổ nội địa của Úc nằm trên bờ biển phía nam của New South Wales; viết tắt JBT |
Họ từ (word family)
cùng gốc JervisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha