Nghĩa chính
- Nhãn hiệu món tráng miệng làm từ gelatindanh từ riêngA brand of dessert made from gelatin.
- Bất kỳ nhãn hiệu hỗn hợp món tráng miệng gelatin có hương vị trái cây nàodanh từ riêngAny brand of fruit flavored gelatin dessert mix.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jell-O shotdanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo Jell-O (thạch) được làm bằng hỗn hợp rượu thay cho khoảng một phần ba đến một nửa lượng nước thông thường, trộn vào ly thủy tinh và uống như một ly |
| nail Jell-O to a treeđộng từ | động từ | Làm điều gì đó không thể hoặc rất khó khăn, với hàm ý vô nghĩa |