Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới, được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name, transferred from the surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jekyll and Hydedanh từ | danh từ | Ai đó hoặc điều gì đó có hai mặt: một mặt tốt ("Dr Jekyll") và một mặt xấu ("Mr Hyde") |
| Jekyll/Hyde syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dissociative identity disorder |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Old BretonIudicael
Ví dụ
- " ," .
Họ từ (word family)
cùng gốc JekyllNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha