Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jayson
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
Ví dụ
He
had
done
so
much
to
take
his
game
to
the
next
level
,
but
it
didn’t
seem
to
matter
.
Jayson
Tatum
just
couldn’t
hit
a
shot
.
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam