Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
JavaSE
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Java Platform: Phiên bản tiêu chuẩn
danh từ riêng
Acronym of Java Platform, Standard Edition.
Nguồn gốc
(etymology)
Java
+
SE
AI
1
Viết tắt của Java Platform: Phiên bản tiêu chuẩn
1
Viết tắt của Java Platform: Phiên bản tiêu chuẩn
1
Viết tắt của Java Platform: Phiên bản tiêu chuẩn