Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Java pepper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɑ
v
ə
ˈ
p
ɛ
p
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cubeb
danh từ
Synonym of cubeb (Piper cubeba)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Java pepper
Dạng gốc
(base form)
Java pepper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cubeb
AI
1
Đồng nghĩa với cubeb
1
Đồng nghĩa với cubeb
1
Đồng nghĩa với cubeb