Dịch

cubeb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây tiêu đuôi (Piper cubba), một loại cây ở Indonesia được trồng để lấy quả và tinh dầudanh từA tailed pepper plant (Piper cubeba), an Indonesian plant cultivated for its berries and essential oil.
  2. Một trong những loại quả của loại cây này, được dùng làm gia vịdanh từOne of the berries of this plant, used as a condiment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubebDạng gốc (base form)
  2. cubebsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cubeb berrydanh từQuả của ớt đuôi (Piper cubba), ăn như trái cây
cubebic aciddanh từLoại nhựa mềm màu xanh ô liu được chiết xuất từ hình khối

Ví dụ

  • , , , , , , , , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquibibe
  2. từ tiếng Pháp cổquibibe
  3. từ tiếng Ả Rậpكُبَابَةkubāba

AI