cubeb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây tiêu đuôi (Piper cubba), một loại cây ở Indonesia được trồng để lấy quả và tinh dầudanh từA tailed pepper plant (Piper cubeba), an Indonesian plant cultivated for its berries and essential oil.
- Một trong những loại quả của loại cây này, được dùng làm gia vịdanh từOne of the berries of this plant, used as a condiment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubebDạng gốc (base form)
- cubebsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cubeb berrydanh từ | danh từ | Quả của ớt đuôi (Piper cubba), ăn như trái cây |
| cubebic aciddanh từ | danh từ | Loại nhựa mềm màu xanh ô liu được chiết xuất từ hình khối |
Ví dụ
- , , , , , , , , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cubebNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquibibe
- từ tiếng Pháp cổquibibe
- từ tiếng Ả Rậpكُبَابَةkubāba