Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jase
danh từ riêng
(proper noun)
/
d
͡
ʒ
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Jason
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Jason.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jase
Dạng gốc
(base form)
Jase
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jase
jase
y
Bộ tóc giả (bằng chỉ len)
danh từ
Jase
nko
Tên nam từ các ngôn ngữ Slav
danh từ riêng
Jase
novac
Đô thị của Croatia
danh từ riêng
Jase
k
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Jason
1
Dạng viết tắt của tên nam Jason
1
Dạng viết tắt của tên nam Jason