Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jasey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ tóc giả (bằng chỉ len)
danh từ
A wig, originally made of worsted wool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jasey
Dạng gốc
(base form)
jasey
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Jaseys
may
be
cheaper
and
more
practical
,
but
a
real
hair
wig
has
more
class
.
AI
1
Bộ tóc giả (bằng chỉ len)
1
Bộ tóc giả (bằng chỉ len)
1
Bộ tóc giả (bằng chỉ len)