Dịch

jasey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tóc giả (bằng chỉ len)danh từA wig, originally made of worsted wool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaseyDạng gốc (base form)
  2. jaseysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI