Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Japlish
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Sự pha trộn nhầm lẫn giữa tiếng Nhật và tiếng Anh; Tiếng Anh
danh từ riêng
A confused blend of Japanese and English; Engrish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Engrish
Janglish
Nguồn gốc
(etymology)
Japanese
+
English
AI
1
Tiếng Anh
1
Tiếng Anh
1
Tiếng Anh