Dịch

Janglish

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều loại tiếng Anh kết hợp các từ hoặc cấu trúc tiếng Nhật; Tiếng Anh bị ảnh hưởng nặng nề bởi ngữ pháp hoặc cách phát âm của tiếng Nhậtdanh từ riêngA variety of English incorporating Japanese words or constructions; English heavily influenced by Japanese grammar or pronunciation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

JapaneseEnglish

AI