Dịch

Jap

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của Japanesedanh từ riêngClipping of Japanese.
  2. Người Nhậtdanh từA Japanese person.
  3. Người lính của Quân đội Đế quốc Nhật Bảndanh từAn Imperial Japanese Army soldier.
  4. Tiếng Nhật; của hoặc liên quan đến Nhật Bản hoặc người dân của nótính từkhông so sánh (not comparable)Japanese; of or pertaining to Japan or its people.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Jap.danh từ riêngViết tắt của Japan
Jap's eyedanh từLỗ niệu đạo của dương vật; lỗ niệu đạo nam
Jap silkdanh từhabotaichưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tiếng Nhật
  1. The Japanese language.

Ví dụ

  • , . “ ?” . “ , ?”
  • , silk-worms' , , . , . — — ; , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Japanese

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI