Jansenist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chủ nghĩa Jansentính từOf or pertaining to Jansenism.
- Người ủng hộ chủ nghĩa Jansendanh từAn advocate of Jansenism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JansenistDạng gốc (base form)
- JansenistsSố nhiều (plural)
- more JansenistSo sánh hơn (comparative)
- most JansenistSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc JansenistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha