Dịch

Jansen

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈd͡ʒænsən/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Colorado.
  3. Ngôi làng ở Nebraskadanh từ riêngA village in Nebraska.
  4. Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA village in Saskatchewan, Canada.

Cụm từ (phrase)

Jansen diseasedanh từĐồng nghĩa với Jansen's metaphyseal chondrodysplasia
Jansen metaphyseal dysostosisdanh từĐồng nghĩa với Jansen's metaphyseal chondrodysplasia
Jansen's metaphyseal chondrodysplasiadanh từ riêngCăn bệnh rất hiếm gặp do sự kích hoạt độc lập với phối tử của thụ thể hormone tuyến cận giáp loại 1, dẫn đến nhiều bất thường về thể chất
Murk Jansen-type metaphyseal chondrodysplasiadanh từĐồng nghĩa với Jansen's metaphyseal chondrodysplasia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanJansen

Cùng gốc (doublet)Johnson

Ví dụ

  • " , ? ." " , , . , , ?" ", , , ."
  • " , , '34. , ?" ", ."

AI