Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Colorado.
- Ngôi làng ở Nebraskadanh từ riêngA village in Nebraska.
- Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA village in Saskatchewan, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jansen diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jansen's metaphyseal chondrodysplasia |
| Jansen metaphyseal dysostosisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jansen's metaphyseal chondrodysplasia |
| Jansen's metaphyseal chondrodysplasiadanh từ riêng | danh từ riêng | Căn bệnh rất hiếm gặp do sự kích hoạt độc lập với phối tử của thụ thể hormone tuyến cận giáp loại 1, dẫn đến nhiều bất thường về thể chất |
| Murk Jansen-type metaphyseal chondrodysplasiadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jansen's metaphyseal chondrodysplasia |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanJansen
Cùng gốc (doublet)Johnson
Họ từ (word family)
cùng gốc JansenVí dụ
- " , ? ." " , , . , , ?" ", , , ."
- " , , '34. , ?" ", ."