Jamin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jamin interferometerdanh từ | danh từ | Loại giao thoa kế được tạo thành từ hai tấm gương dày, sao cho ánh sáng tới được chia thành hai tia song song, dịch chuyển một lượng tùy theo độ dày của gương và kết hợp lại ở gương thứ hai để hiển thị trên màn hình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiיָמִיןyamin“right hand or right side”
Họ từ (word family)
cùng gốc JaminTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha