Dịch

Jah

danh từ riêng (proper noun)
UK/jɑː/US/jɑ/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của Tetragrammatondanh từ riêngA shortened form of the Tetragrammaton.
  2. Chúadanh từ riêngGod.

Cụm từ (phrase)

on Jahcụm giới từĐồng nghĩa với on God
Jah Hutdanh từ riêngNgôn ngữ Nam Á được nói ở Malaysia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do TháiיָהּYāh

Họ từ (word family)

cùng gốc Jah

Ví dụ

  • , : , .
  • [...] .

AI