Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jacob sheep
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
eɪ
k
ə
b
ˈ
ʃ
i
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Jacob
danh từ
Synonym of Jacob (“type of sheep”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jacob
AI
1
Đồng nghĩa với Jacob
1
Đồng nghĩa với Jacob
1
Đồng nghĩa với Jacob