Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jace
danh từ riêng
(proper noun)
/
d
͡
ʒ
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của thế kỷ 20 là Jason
danh từ riêng
A twentieth century diminutive of the male given name Jason.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jace
Dạng gốc
(base form)
Jace
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jace
jace
nt
Nằm duỗi người
tính từ
jace
osidin
Flavone dược lý được tìm thấy ở loài Artemisia
danh từ
AI
1
Tên nhỏ của thế kỷ 20 là Jason
1
Tên nhỏ của thế kỷ 20 là Jason
1
Tên nhỏ của thế kỷ 20 là Jason