JEDI
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của justice, equity, diversity, and inclusiondanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of justice, equity, diversity, and inclusion.
- Từ viết tắt của Joint Enterprise Defense Infrastructuredanh từ riêngAcronym of Joint Enterprise Defense Infrastructure.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jedi mind trickdanh từ | danh từ | Thuật thao túng tâm trí Jedi |
| Jedi flipdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Sự kết hợp của thuốc LSD, nấm psilocybin và MDMA |
| Jedi Knightdanh từ | danh từ | Hiệp sĩ Jedi |
| Jedi Masterdanh từ | danh từ | Bậc thầy Jedi |
| Jedi flippingdanh từ | danh từ | Kinh nghiệm kết hợp thuốc LSD, nấm psilocybin và MDMA |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JEDIVí dụ
- Trump’s , .Sau phát biểu của ông Trump, Bộ Quốc phòng đã tiến hành rà soát lại hợp đồng JEDI.