Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DEIB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của diversity: công bằng, hòa nhập và thuộc về
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of diversity, equity, inclusion, and belonging.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
DEI
EDI
JEDI
DEIA
AI
1
Viết tắt của diversity: công bằng
1
Viết tắt của diversity: công bằng
1
Viết tắt của diversity: công bằng