Dịch

Isocracking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình sử dụng chất xúc tác để sắp xếp lại các phân tử hiện có của dầu nhiên liệu nặng nhằm loại bỏ lưu huỳnh và chuyển đổi dầu nhiên liệu có giá trị thấp thành các sản phẩm có năng suất cao hơn như xăngdanh từkhông đếm được (uncountable)A process that uses catalysts to rearrange the existing molecules of heavy fuel oils to remove sulfur and convert low-value fuel oils into higher-yield products such as gasoline.

Nguồn gốc (etymology)

AI