Dịch

Islamonazism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa Quốc xã Hồi giáo, Chủ nghĩa Hồi giáo Quốc xã: sự kết hợp có thật hoặc tưởng tượng giữa Chủ nghĩa Quốc xã và Chủ nghĩa Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Islamist Nazism, Nazi Islamism: a real or imagined conflation of Nazism and Islamism.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — , , .

AI