Dịch

Islamofascism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa Hồi giáo chính thống mang tính dân tộc hoặc đàn áp xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Socially repressive or nationalistic Islamic fundamentalism.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI