Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Islamofascism
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
s
l
ɑ
.
m
oʊ
ˌ
f
æ
ʃ
.
ɪ
z
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Hồi giáo chính thống mang tính dân tộc hoặc đàn áp xã hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Socially repressive or nationalistic Islamic fundamentalism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Islamo-
Islamonazism
Islamofascist
Nguồn gốc
(etymology)
Islamo-
+
fascism
AI
1
Chủ nghĩa Hồi giáo chính thống mang tính dân tộc hoặc đàn áp xã hội
1
Chủ nghĩa Hồi giáo chính thống mang tính dân tộc hoặc đàn áp xã hội
1
Chủ nghĩa Hồi giáo chính thống mang tính dân tộc hoặc đàn áp xã hội