Dịch

Ira

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈaɪɹə/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đội trưởng của Vua David, một nhân vật nhỏ trong Kinh Thánh được nhắc đến trong 2 Samuel 20:26.danh từ riêngA captain of King David, a minor figure in the Bible mentioned in 2 Samuel 20:26.
  2. Tên nam từ tiếng Hebrew, chủ yếu theo cách dùng của Mỹ.danh từ riêngA male given name from Hebrew, mostly of American usage.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jasper, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Jasper County, Iowa.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Laclede, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Laclede County, Missouri.

Cụm từ (phrase)

Roth IRAdanh từTài khoản Roth IRA
Provisional IRAdanh từ riêngLực lượng bán quân sự cộng hòa Ireland tách ra khỏi Quân đội Cộng hòa Ireland vào năm 1969
open an iraMở tài khoản IRA
traditional iraTài khoản IRA truyền thống

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn thuộc quận Cayuga
  1. Thị trấn thuộc quận Cayuga, New YorkA town in Cayuga County, New York.

AI