Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đội trưởng của Vua David, một nhân vật nhỏ trong Kinh Thánh được nhắc đến trong 2 Samuel 20:26.danh từ riêngA captain of King David, a minor figure in the Bible mentioned in 2 Samuel 20:26.
- Tên nam từ tiếng Hebrew, chủ yếu theo cách dùng của Mỹ.danh từ riêngA male given name from Hebrew, mostly of American usage.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jasper, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Jasper County, Iowa.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Laclede, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Laclede County, Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Roth IRAdanh từ | danh từ | Tài khoản Roth IRA |
| Provisional IRAdanh từ riêng | danh từ riêng | Lực lượng bán quân sự cộng hòa Ireland tách ra khỏi Quân đội Cộng hòa Ireland vào năm 1969 |
| open an ira | Mở tài khoản IRA | |
| traditional ira | Tài khoản IRA truyền thống |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn thuộc quận Cayuga
- Thị trấn thuộc quận Cayuga, New YorkA town in Cayuga County, New York.