Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IrG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên hà không đều
danh từ
irregular galaxy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IrG
Dạng gốc
(base form)
IrG
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Irr
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Sm
Im
ElG
dI
DIG
AI
1
Thiên hà không đều
1
Thiên hà không đều
1
Thiên hà không đều