Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa phương ở New Brunswick, Canadadanh từ riêngA locality in New Brunswick, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fayette, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Fayette County, Georgia.
- Địa phương ở Illinoisdanh từ riêngA locality in Illinois.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc Inman5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng nhỏ ở hạt Holt
- Ngôi làng nhỏ ở hạt Holt, NebraskaA small village in Holt County, Nebraska.