Dịch

Inman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Địa phương ở New Brunswick, Canadadanh từ riêngA locality in New Brunswick, Canada.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fayette, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Fayette County, Georgia.
  4. Địa phương ở Illinoisdanh từ riêngA locality in Illinois.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng nhỏ ở hạt Holt
  1. Ngôi làng nhỏ ở hạt Holt, NebraskaA small village in Holt County, Nebraska.

AI