Indo-Pacific
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các vùng nhiệt đới của Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dươngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the tropical parts of the Indian Ocean and of the western Pacific Ocean.
- Các vùng nhiệt đới của Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dươngdanh từ riêngThe tropical parts of the Indian Ocean and the western Pacific Ocean.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indo-Pacific crocodiledanh từ | danh từ | Cá sấu nước mặn |
| Indo-Pacific tarpondanh từ | danh từ | Megalops cyprinoides, loài nhỏ hơn trong số hai loài tarpon sống ở vùng biển Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương |
| Indo-Pacific humpback dolphindanh từ | danh từ | Loài cá heo (Sousa chinensis), sống ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương |
Nguồn gốc (etymology)
Indo-Pacific
Ví dụ
- , , . .
- people’s , , , , .
- .