Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indo-Pacific crocodile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá sấu nước mặn
danh từ
saltwater crocodile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Indo-Pacific crocodile
Dạng gốc
(base form)
Indo-Pacific crocodile
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá sấu nước mặn
1
Cá sấu nước mặn
1
Cá sấu nước mặn