Dịch

Indian saffron

danh từ (noun)
US/ˈɪn.di.ən ˈsæfɹɑn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với turmericdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of turmeric.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI