Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indian saffron
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
.
d
i
.
ə
n
ˈ
s
æ
f
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với turmeric
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of turmeric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
turmeric
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
saffron substitute
AI
1
Đồng nghĩa với turmeric
1
Đồng nghĩa với turmeric
1
Đồng nghĩa với turmeric