Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Inchbonnie
danh từ riêng
(proper noun)
/
ɪ
n
t
͡
ʃ
ˈ
b
ɒ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Địa phương nông thôn ở Bờ Tây, New Zealand
danh từ riêng
A rural locality on the West Coast, New Zealand.
Nguồn gốc
(etymology)
inch
+
bonnie
AI
1
Địa phương nông thôn ở Bờ Tây
1
Địa phương nông thôn ở Bờ Tây
1
Địa phương nông thôn ở Bờ Tây