Dịch

IVI

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của in-vehicle infotainmentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of in-vehicle infotainment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IVIDạng gốc (base form)
  2. IVIsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc IVI

AI