IVI
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của in-vehicle infotainmentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of in-vehicle infotainment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IVIDạng gốc (base form)
- IVIsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa