Dịch

ISE

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của in-service educationdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of in-service education.
  2. Dạng rút gọn của integrated scripting environmentdanh từđếm được (countable)Initialism of integrated scripting environment.

Cụm từ (phrase)

-isehậu tốHậu tố được sử dụng trong các từ mượn từ tiếng Pháp để tạo thành danh từ trừu tượng về chất lượng hoặc chức năng
Ise Baydanh từ riêngVịnh nằm ở cửa ba con sông Kiso giữa tỉnh Mie và Aichi ở Nhật Bản

Họ từ (word family)

cùng gốc ISE
Từ liên quan (related word)

AI