IE
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Indo-Europeandanh từ riêngInitialism of Indo-European.
- Viết tắt của Iarnród Éireann ("Đường sắt Ireland")danh từ riêngInitialism of Iarnród Éireann (“Irish Railways”).
- Viết tắt của tiếng Anh Ấn Độdanh từ riêngAbbreviation of Indian English.
- Viết tắt của viêm nội tâm mạc do nhiễm trùng.danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of infective endocarditis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -iehậu tố | hậu tố | Hình thành các dạng danh từ hoặc tên nhỏ gọn hoặc trìu mến |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của Indo-European
- không so sánh (not comparable)Initialism of Indo-European.
Họ từ (word family)
cùng gốc IEVí dụ
- ()
- ()