Dịch

IE

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Indo-Europeandanh từ riêngInitialism of Indo-European.
  2. Viết tắt của Iarnród Éireann ("Đường sắt Ireland")danh từ riêngInitialism of Iarnród Éireann (“Irish Railways”).
  3. Viết tắt của tiếng Anh Ấn Độdanh từ riêngAbbreviation of Indian English.
  4. Viết tắt của viêm nội tâm mạc do nhiễm trùng.danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of infective endocarditis.

Cụm từ (phrase)

-iehậu tốHình thành các dạng danh từ hoặc tên nhỏ gọn hoặc trìu mến

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của Indo-European
  1. không so sánh (not comparable)Initialism of Indo-European.

Ví dụ

  • ()
  • ()

AI