IES
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Illuminating Engineering Societydanh từ riêngInitialism of Illuminating Engineering Society.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ieshậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại biểu thị những động từ kết thúc bằng phụ âm + y |
Ví dụ
- 90%; , “ ” , 90% .