Dịch

IES

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Illuminating Engineering Societydanh từ riêngInitialism of Illuminating Engineering Society.

Cụm từ (phrase)

-ieshậu tốDùng để tạo thành ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại biểu thị những động từ kết thúc bằng phụ âm + y

Ví dụ

  • 90%; , “ ” , 90% .

AI