Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IDGAF
cụm từ
(phrase)
/
ɪ
d
ˈ
ɡ
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của I don't give a fuck
cụm từ
Acronym of I don't give a fuck.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
IDC
IDGARA
IDGAS
Họ từ
(word family)
cùng gốc
IDGAF
IDGAF
F
Viết tắt của I don't give a flying fuck
cụm từ
Từ liên quan
(related word)
DILLIGAFF
gaf
AI
1
Viết tắt của I don't give a fuck
1
Viết tắt của I don't give a fuck
1
Viết tắt của I don't give a fuck