Dịch

IDGAF

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của I don't give a fuckcụm từAcronym of I don't give a fuck.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc IDGAF

AI