Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaf
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của give a fuck
động từ
Initialism of give a fuck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaf
Dạng gốc
(base form)
gaf
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gaf
gaf
fer
Kỹ thuật viên ánh sáng chính
danh từ
A1
AI
1
Viết tắt của give a fuck
1
Viết tắt của give a fuck
1
Viết tắt của give a fuck