Dịch

gaf

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của give a fuckđộng từInitialism of give a fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gafDạng gốc (base form)
  2. gafsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc gaf

AI