ICES
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của International Council for the Exploration of the Seadanh từ riêngAcronym of International Council for the Exploration of the Sea.
Họ từ (word family)
cùng gốc ICES- icescapeKhung cảnh phủ đầy băngdanh từ
- icestonecryolitechưa dịchdanh từ
- ICESCRViết tắt của International Covenant on Economic: Quyền xã hội và văn hóadanh từ riêng
- ICESatVệ tinh được thiết kế để đo sự cân bằng khối lượng của tảng băng, độ cao của đám mây và sol khí, cũng như địa hình đất liền và đặc điểm thảm thực vậtdanh từ riêng