Dịch

IBMerese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ kỹ thuật được nhân viên IBM sử dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The technical jargon used by IBM employees.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI