Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IBMer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm việc cho công ty công nghệ IBM
danh từ
A person who works for the technology company IBM.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IBMer
Dạng gốc
(base form)
IBMer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
IBMer
IBMer
ese
Thuật ngữ kỹ thuật được nhân viên IBM sử dụng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
IBM
+
-er
AI
1
Người làm việc cho công ty công nghệ IBM
1
Người làm việc cho công ty công nghệ IBM
1
Người làm việc cho công ty công nghệ IBM