Dịch

I-hood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của bản thân hoặc bản sắc của một người; nhân cách có ý thức của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of one's own self or identity; one's conscious personality.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

I-hood

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcIchheit“selfhood”

AI