Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I-hood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái của bản thân hoặc bản sắc của một người; nhân cách có ý thức của một người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of one's own self or identity; one's conscious personality.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
I-ness
I-ship
Ví dụ
Our
Humane
Will
dyed
away
in
the
Death
of
Christ
from
its
own
I-hood
,
and
own
Willing
.
Nguồn gốc
(etymology)
I
+
-hood
dịch sát từ tiếng Đức
Ichheit
“selfhood”
AI
1
nhân cách có ý thức của một người
1
nhân cách có ý thức của một người
1
nhân cách có ý thức của một người